歡訟

huān sòng hoan tụng

Hán Việt: hoan tụng · Pinyin: huān sòng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoan) + (tụng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喧闹﹔争讼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喧闹﹔争讼。