歡設

huān shè hoan thiết

Hán Việt: hoan thiết · Pinyin: huān shè

Tổng quan

Cấu tạo: (hoan) + (thiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 欢宴。讙﹐通"欢"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.欢宴。讙﹐通"欢"。