歡誹 huān fěi · hoan phỉ Hán Việt: hoan phỉ · Pinyin: huān fěi Tổng quan Cấu tạo: 歡 (hoan) + 誹 (phỉ)Pinyinhuān fěiHán Việthoan phỉCấu tạo歡 + 誹 · hoan + phỉ nghĩa thành phần: hoan + phỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喧哗非议。Tân Hoa Tự Điển 1.喧哗非议。