歡鄰 huān lín · hoan lân Hán Việt: hoan lân · Pinyin: huān lín Tổng quan Cấu tạo: 歡 (hoan) + 鄰 (lân)Pinyinhuān línHán Việthoan lânCấu tạo歡 + 鄰 · hoan + lân nghĩa thành phần: hoan + lân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 友邦。《宋史.卷四八六.外國傳二.夏國傳下》:「南有于闐,作我歡鄰,北有大燕為我強援。」