歡館 huān guǎn · hoan quán Hán Việt: hoan quán · Pinyin: huān guǎn Tổng quan Cấu tạo: 歡 (hoan) + 館 (quán)Pinyinhuān guǎnHán Việthoan quánCấu tạo歡 + 館 · hoan + quán nghĩa thành phần: hoan + quán