歡館 huān guǎn · hoan quán Hán Việt: hoan quán · Pinyin: huān guǎn Tổng quan Cấu tạo: 歡 (hoan) + 館 (quán)Pinyinhuān guǎnHán Việthoan quánCấu tạo歡 + 館 · hoan + quán nghĩa thành phần: hoan + quán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代贵族宠幸的姬妾所居之处。髈,通"欢"。Tân Hoa Tự Điển 1.古代贵族宠幸的姬妾所居之处。髈,通"欢"。