止不住

zhǐ bù zhù chỉ bất trụ

Hán Việt: chỉ bất trụ · Pinyin: zhǐ bù zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (bất) + (trụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 阻止、抑制不了。《儒林外史》第三八回:「上上下下把老和尚一看,止不住眼裡流下淚來。」《文明小史》第一七回:「姚老夫子一見,止不住眼晴裡冒火。」

Eng

  • Cihui 止不住 hǐbuzhù* r.v. be unable to stop