止動銷 chỉ động tiêu Hán Việt: chỉ động tiêu Tổng quan Cấu tạo: 止 (chỉ) + 動 (động) + 銷 (tiêu)Hán Việtchỉ động tiêuCấu tạo止 + 動 + 銷 · chỉ + động + tiêu nghĩa thành phần: chỉ + động + tiêu Nghĩa EngCihui shotpin