止動刷 zhǐ dòng shuà · chỉ động xoát Hán Việt: chỉ động xoát · Pinyin: zhǐ dòng shuà Tổng quan Cấu tạo: 止 (chỉ) + 動 (động) + 刷 (xoát)Pinyinzhǐ dòng shuàHán Việtchỉ động xoátCấu tạo止 + 動 + 刷 · chỉ + động + xoát nghĩa thành phần: chỉ + động + xoát