止嘔靈 chỉ ẩu linh Hán Việt: chỉ ẩu linh Tổng quan Cấu tạo: 止 (chỉ) + 嘔 (ẩu) + 靈 (linh)Hán Việtchỉ ẩu linhCấu tạo止 + 嘔 + 靈 · chỉ + ẩu + linh nghĩa thành phần: chỉ + ẩu + linh Nghĩa EngCihui dogmatil