止回閥 zhǐ huí fá · chỉ hồi phiệt Hán Việt: chỉ hồi phiệt · Pinyin: zhǐ huí fá Tổng quan Cấu tạo: 止 (chỉ) + 回 (hồi) + 閥 (phiệt)Pinyinzhǐ huí fáHán Việtchỉ hồi phiệtCấu tạo止 + 回 + 閥 · chỉ + hồi + phiệt nghĩa thành phần: chỉ + hồi + phiệt Nghĩa EngCihui 止回閥 hǐhuífá n. check valve