止推軸頸 zhǐ tuī zhóu jǐng · chỉ thôi trục cảnh Hán Việt: chỉ thôi trục cảnh · Pinyin: zhǐ tuī zhóu jǐng Tổng quan Cấu tạo: 止 (chỉ) + 推 (thôi) + 軸 (trục) + 頸 (cảnh)Pinyinzhǐ tuī zhóu jǐngHán Việtchỉ thôi trục cảnhCấu tạo止 + 推 + 軸 + 頸 · chỉ + thôi + trục + cảnh nghĩa thành phần: chỉ + thôi + trục + cảnh