止步

zhǐ bù chỉ bộ

Hán Việt: chỉ bộ · Pinyin: zhǐ bù

Tổng quan

dừng lại | ngừng | không đi xa hơn

Cấu tạo: (chỉ) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dừng lại | ngừng | không đi xa hơn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.停止腳步,不再前進。如:「由於不確定主人是否在家,使得他在門口止步不前,不敢冒然登門造訪。」《紅樓夢》第一六回:「鳳姐且止步稍候,聽他二人回些什麼。」 2.禁止進入,禁止前進。如:「前面非開放區域,敬請遊客止步。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 停止脚步:~不前|游人~(公共游览场所用来标明非游览部分)。

Eng

  • CC-CEDICT to halt|to stop|to go no farther
  • Cihui to halt; to stop; to go no farther

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

停步 · 留步