止水栓

chỉ thủy xuyên

Hán Việt: chỉ thủy xuyên

Tổng quan

khoá vòi (để điều chỉnh lưu lượng nước hơi trong ống)

Cấu tạo: (chỉ) + (thủy) + (xuyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoá vòi (để điều chỉnh lưu lượng nước hơi trong ống)

Eng

  • Cihui 止水栓 hǐshuǐshuān n. stopcock; stopper

ja

  • JMdict stop cock|stop valve|curb cock|shut-off valve