止涎藥 chỉ tiên dược Hán Việt: chỉ tiên dược Tổng quan Cấu tạo: 止 (chỉ) + 涎 (tiên) + 藥 (dược)Hán Việtchỉ tiên dượcCấu tạo止 + 涎 + 藥 · chỉ + tiên + dược nghĩa thành phần: chỉ + tiên + dược Nghĩa EngCihui antisialica