止痙的 chỉ kinh đích Hán Việt: chỉ kinh đích Tổng quan Cấu tạo: 止 (chỉ) + 痙 (kinh) + 的 (đích)Hán Việtchỉ kinh đíchCấu tạo止 + 痙 + 的 · chỉ + kinh + đích nghĩa thành phần: chỉ + kinh + đích Nghĩa EngCihui antispastic