止观十法

chỉ quan thập pháp

Hán Việt: chỉ quan thập pháp

Tổng quan

chỉ quán thập pháp (名數)有十法而成止觀也。又名十乘觀法。☸

Cấu tạo: (chỉ) + (quan) + (thập) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỉ quán thập pháp (名數)有十法而成止觀也。又名十乘觀法。☸