止逆閥 zhǐ nì fá · chỉ nghịch phiệt Hán Việt: chỉ nghịch phiệt · Pinyin: zhǐ nì fá Tổng quan Cấu tạo: 止 (chỉ) + 逆 (nghịch) + 閥 (phiệt)Pinyinzhǐ nì fáHán Việtchỉ nghịch phiệtCấu tạo止 + 逆 + 閥 · chỉ + nghịch + phiệt nghĩa thành phần: chỉ + nghịch + phiệt