正丁

zhèng dīng chánh đinh

Hán Việt: chánh đinh · Pinyin: zhèng dīng

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (đinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧称对国家有纳税和服役义务的成年人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧称对国家有纳税和服役义务的成年人。

ja

  • JMdict man in good health between 21 and 60 years of age to whom applied various corvee and taxes (under the ritsuryō system)