正世 zhèng shì · chánh thế Hán Việt: chánh thế · Pinyin: zhèng shì Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 世 (thế)Pinyinzhèng shìHán Việtchánh thếCấu tạo正 + 世 · chánh + thế nghĩa thành phần: chánh + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 整治世道; 正后嗣,使后代血统纯正。Tân Hoa Tự Điển 1.整治世道。 2.正后嗣,使后代血统纯正。