正舉

zhèng jǔ chánh cử

Hán Việt: chánh cử · Pinyin: zhèng jǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (cử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 先秦哲学用语。谓正确的举例或提法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.先秦哲学用语。谓正确的举例或提法。