正仗 zhèng zhàng · chánh trượng Hán Việt: chánh trượng · Pinyin: zhèng zhàng Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 仗 (trượng)Pinyinzhèng zhàngHán Việtchánh trượngCấu tạo正 + 仗 · chánh + trượng nghĩa thành phần: chánh + trượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指朝廷举行祀天﹑朝会等大典用的仪仗。Tân Hoa Tự Điển 1.指朝廷举行祀天﹑朝会等大典用的仪仗。