正儀

zhèng yí chánh nghi

Hán Việt: chánh nghi · Pinyin: zhèng yí

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (nghi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 准则,典范; 端庄的仪态。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.准则,典范。 2.端庄的仪态。