正任 zhèng rèn · chánh nhâm Hán Việt: chánh nhâm · Pinyin: zhèng rèn Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 任 (nhâm)Pinyinzhèng rènHán Việtchánh nhâmCấu tạo正 + 任 · chánh + nhâm nghĩa thành phần: chánh + nhâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 五代时授官任职为正任,宋时仅食俸禄而无实职。Tân Hoa Tự Điển 1.五代时授官任职为正任,宋时仅食俸禄而无实职。