正會 zhèng huì · chánh hội Hán Việt: chánh hội · Pinyin: zhèng huì Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 會 (hội)Pinyinzhèng huìHán Việtchánh hộiCấu tạo正 + 會 · chánh + hội nghĩa thành phần: chánh + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 皇帝元旦朝会群臣﹑接受朝贺的礼仪。Tân Hoa Tự Điển 1.皇帝元旦朝会群臣﹑接受朝贺的礼仪。