正似 chánh tự Hán Việt: chánh tự Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 似 (tự)Hán Việtchánh tựCấu tạo正 + 似 · chánh + tự nghĩa thành phần: chánh + tự Nghĩa EngCihui 正似 hèngsì v.p. just like; just as