正供 zhèng gōng · chánh cung Hán Việt: chánh cung · Pinyin: zhèng gōng Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 供 (cung)Pinyinzhèng gōngHán Việtchánh cungCấu tạo正 + 供 · chánh + cung nghĩa thành phần: chánh + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 常供;法定的赋税; 正规的供品。Tân Hoa Tự Điển 1.常供;法定的赋税。 2.正规的供品。