正俗 zhèng sú · chánh tục Hán Việt: chánh tục · Pinyin: zhèng sú Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 俗 (tục)Pinyinzhèng súHán Việtchánh tụcCấu tạo正 + 俗 · chánh + tục nghĩa thành phần: chánh + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 匡正风俗; 谓文字的正体与俗体。Tân Hoa Tự Điển 1.匡正风俗。 2.谓文字的正体与俗体。