正信

zhèng xìn chánh tín

Hán Việt: chánh tín · Pinyin: zhèng xìn

Tổng quan

chính tín (術語)正者對邪而言。正信者信正法之心也。維摩經方便品曰:「受諸異道不毀正信。」起信論曰:「起大乘正信。」☸

Cấu tạo: (chánh) + (tín)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chính tín (術語)正者對邪而言。正信者信正法之心也。維摩經方便品曰:「受諸異道不毀正信。」起信論曰:「起大乘正信。」☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。笃信正法之心; 谓笃信公理道义之心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。笃信正法之心。 2.谓笃信公理道义之心。