正偏 chánh thiên Hán Việt: chánh thiên Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 偏 (thiên)Hán Việtchánh thiênCấu tạo正 + 偏 · chánh + thiên nghĩa thành phần: chánh + thiên Nghĩa EngCihui 正偏 hèngpiān attr. positively biased