正像

zhèng xiàng chánh tượng

Hán Việt: chánh tượng · Pinyin: zhèng xiàng

Tổng quan

chính tượng (術語)正法,像法也。見正像末條。☸

Cấu tạo: (chánh) + (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chính tượng (術語)正法,像法也。見正像末條。☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 攝影的底片。在感光紙上出現便成照片;若在感光片上出現,則為電影正片或幻燈片。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 与被摄体明暗程度和色彩一致,动作正向的影像。在感光纸上出现,为照片;在感光片上出现,为电影片或幻灯片。