正像鏡 chánh tượng kính Hán Việt: chánh tượng kính Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 像 (tượng) + 鏡 (kính)Hán Việtchánh tượng kínhCấu tạo正 + 像 + 鏡 · chánh + tượng + kính nghĩa thành phần: chánh + tượng + kính Nghĩa EngCihui anascope