正儀 zhèng yí · chánh nghi Hán Việt: chánh nghi · Pinyin: zhèng yí Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 儀 (nghi)Pinyinzhèng yíHán Việtchánh nghiCấu tạo正 + 儀 · chánh + nghi nghĩa thành phần: chánh + nghi