正儲 zhèng chǔ · chánh trữ Hán Việt: chánh trữ · Pinyin: zhèng chǔ Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 儲 (trữ)Pinyinzhèng chǔHán Việtchánh trữCấu tạo正 + 儲 · chánh + trữ nghĩa thành phần: chánh + trữ