正儿八板

zhèng ér bā bǎnchánh nhi bát bản

Hán Việt: chánh nhi bát bản · Pinyin: zhèng ér bā bǎn

Tổng quan

nghiêm túc

Cấu tạo: 正 (chánh) + 兒 (nhi) + 八 (bát) + 板 (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xác thực

Eng

  • Cihui earnest/authentic

Từ liên quan

Gần nghĩa

正儿八经 · 正儿巴经 · 正兒巴經