正儿八经
chánh nhi bát kinh
Hán Việt: chánh nhi bát kinh · Pinyin: zhèng ér bā jīng
Tổng quan
nghiêm túc
正经,严肃而认真。
Nghĩa
Việt
- Cihui đàng hoàng
- Cihui thật
- Cihui sự thật
- Tần suất từ nghiêm túc , đàng hoàng , thật , sự thật
- Biên soạn 正兒八經 hèngrbājīng v.p. <coll.> 1. real 2. of good quality 3. serious; earnest
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 正经,严肃而认真。
Eng
- Cihui serious; earnest; real; true
- Tần suất từ 正兒八經 hèngrbājīng v.p. <coll.> 1. real 2. of good quality 3. serious; earnest