正兒巴經 zhèng ér bā jīng·chánh nhi ba kinh Hán Việt: chánh nhi ba kinh · Pinyin: zhèng ér bā jīng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"正儿八经"。亦作"正二八摆"。 2.正经的; 严肃认真的。 3.真正的; 确实的。 Cấu tạo: 正 (chánh) + 兒 (nhi) + 巴 (ba) + 經 (kinh)Pinyinzhèng ér bā jīngHán Việtchánh nhi ba kinhCấu tạo正 + 兒 + 巴 + 經 · chánh + nhi + ba + kinh nghĩa thành phần: chánh + nhi + ba + kinh Từ liên quan Gần nghĩa正儿八经 · 正兒八板