正兒巴經 zhèng ér bā jīng · chánh nhi ba kinh Hán Việt: chánh nhi ba kinh · Pinyin: zhèng ér bā jīng Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 兒 (nhi) + 巴 (ba) + 經 (kinh)Pinyinzhèng ér bā jīngHán Việtchánh nhi ba kinhCấu tạo正 + 兒 + 巴 + 經 · chánh + nhi + ba + kinh nghĩa thành phần: chánh + nhi + ba + kinh