正兇
chánh hung
Hán Việt: chánh hung
Tổng quan
兇 thủ phạm; hung thủ; chính phạm; kẻ thủ ác
1.凶杀案中的主要凶手。对帮凶而言。
在傳統法律文件中(例如《大清律例》或《淡新檔案》)出現的用語。據此,在殺人案件中,下手殺人者為「正凶」,協助行事者為「幫凶」。
Hán Việt: chánh hung
兇 thủ phạm; hung thủ; chính phạm; kẻ thủ ác
1.凶杀案中的主要凶手。对帮凶而言。
在傳統法律文件中(例如《大清律例》或《淡新檔案》)出現的用語。據此,在殺人案件中,下手殺人者為「正凶」,協助行事者為「幫凶」。