正兌 zhèng duì · chánh đoái Hán Việt: chánh đoái · Pinyin: zhèng duì Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 兌 (đoái)Pinyinzhèng duìHán Việtchánh đoáiCấu tạo正 + 兌 · chánh + đoái nghĩa thành phần: chánh + đoái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清代运送京仓的漕粮,充八旗﹑三营的兵食。Tân Hoa Tự Điển 1.清代运送京仓的漕粮,充八旗﹑三营的兵食。