正公 zhèng gōng · chánh công Hán Việt: chánh công · Pinyin: zhèng gōng Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 公 (công)Pinyinzhèng gōngHán Việtchánh côngCấu tạo正 + 公 · chánh + công nghĩa thành phần: chánh + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代官名。指三上公。Tân Hoa Tự Điển 1.古代官名。指三上公。