正兵
chánh binh
Hán Việt: chánh binh · Pinyin: zhèng bīng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指摆开阵势正面作战的军队。对"奇兵"而言; 正规部队;主力部队; 清代新军一等兵。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指摆开阵势正面作战的军队。对"奇兵"而言。 2.正规部队;主力部队。 3.清代新军一等兵。
ja
- JMdict regular soldiers