正典 zhèng diǎn · chánh điển Hán Việt: chánh điển · Pinyin: zhèng diǎn Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 典 (điển)Pinyinzhèng diǎnHán Việtchánh điểnCấu tạo正 + 典 · chánh + điển nghĩa thành phần: chánh + điển Nghĩa jaJMdict canon (i.e. the Biblical canon)