正冊 zhèng cè · chánh sách Hán Việt: chánh sách · Pinyin: zhèng cè Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 冊 (sách)Pinyinzhèng cèHán Việtchánh sáchCấu tạo正 + 冊 · chánh + sách nghĩa thành phần: chánh + sách Nghĩa EngCihui 正冊 zhèngcè n. Qing register of “good people”