正冥 zhèng míng · chánh minh Hán Việt: chánh minh · Pinyin: zhèng míng Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 冥 (minh)Pinyinzhèng míngHán Việtchánh minhCấu tạo正 + 冥 · chánh + minh nghĩa thành phần: chánh + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸟名。Tân Hoa Tự Điển 1.鸟名。