正凶
chánh hung
Hán Việt: chánh hung · Pinyin: zhèng xiōng
Tổng quan
thủ phạm: hung thủ/chính phạm/kẻ thủ ác
Nghĩa
Việt
- Cihui thủ phạm: hung thủ/chính phạm/kẻ thủ ác
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 在傳統法律文件中(例如《大清律例》或《淡新檔案》)出現的用語。據此,在殺人案件中,下手殺人者為「正凶」,協助行事者為「幫凶」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 凶杀案中的主要凶手。对帮凶而言。
- Tân Hoa Tự Điển 1.凶杀案中的主要凶手。对帮凶而言。
Eng
- Cihui 正凶 hèngxiōng n. <law> principal murderer