正出

zhèng chū chánh xuất

Hán Việt: chánh xuất · Pinyin: zhèng chū

Tổng quan

con dòng chính; con vợ cả。舊指正妻所生(區別於'遮出')。

Cấu tạo: (chánh) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con dòng chính; con vợ cả。舊指正妻所生(區別於'遮出')。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由正妻所生的子女。《紅樓夢》第二○回:「況且我是正出,他是庶出,饒這樣,還有人背後談論,還禁得轄治他了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧称正妻所生之子女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧称正妻所生之子女。

Eng

  • Cihui 正出 hèngchū n. children born by the legal wife

ja

  • JMdict legitimate child