正刑 zhèng xíng · chánh hình Hán Việt: chánh hình · Pinyin: zhèng xíng Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 刑 (hình)Pinyinzhèng xíngHán Việtchánh hìnhCấu tạo正 + 刑 · chánh + hình nghĩa thành phần: chánh + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 正常的法度; 谓正定刑律; 依法执行死刑。Tân Hoa Tự Điển 1.正常的法度。 2.谓正定刑律。 3.依法执行死刑。