正初 chánh sơ Hán Việt: chánh sơ Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 初 (sơ)Hán Việtchánh sơCấu tạo正 + 初 · chánh + sơ nghĩa thành phần: chánh + sơ