正利 chánh lợi Hán Việt: chánh lợi Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 利 (lợi)Hán Việtchánh lợiCấu tạo正 + 利 · chánh + lợi nghĩa thành phần: chánh + lợi