正刺 zhèng cì · chánh thứ Hán Việt: chánh thứ · Pinyin: zhèng cì Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 刺 (thứ)Pinyinzhèng cìHán Việtchánh thứCấu tạo正 + 刺 · chánh + thứ nghĩa thành phần: chánh + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓当面指摘缺点错误。Tân Hoa Tự Điển 1.谓当面指摘缺点错误。